Bản dịch của từ 两极管 trong tiếng Anh

两极管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两极管 (Danh từ)

liǎng jí guǎn
01

An electronic component with two poles (a cathode and an anode); can refer to vacuum tubes, diodes or bipolar devices depending on context.

电子元件名。具有一个阴极和一个阳极的电子管或晶体管。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两极管

liǎng

guǎn

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép