Bản dịch của từ 两栖类 trong tiếng Anh

两栖类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两栖类 (Danh từ)

liǎng qī lèi
01

Animals that live both in water and on land, typically including frogs and salamanders.

一种生活在水中和陆地上的动物,通常包括青蛙、蝾螈等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两栖类

liǎng

lèi

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
类丑
类举
类义
类乎
类书
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép