Bản dịch của từ 两火一刀 trong tiếng Anh

两火一刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两火一刀 (Danh từ)

liǎng huǒ yì dāo
01

A euphemistic/hidden name for the character ; refers to Shàn County (historic name for parts of present-day Shengxian area in Zhejiang) — a historical place name

“剡”字的隐语。指剡县。浙江嵊县旧名剡县,其地有剡山﹑金庭山诸胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两火一刀

liǎng

huǒ

dāo

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép