Bản dịch của từ 两面攻 trong tiếng Anh

两面攻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

两面攻 (Danh từ)

liǎng miàn gōng
01

Table-tennis technique of attacking from both sides (left and right); two-sided attack

指乒乓球运动员从左右两面攻球的技术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 两面攻

liǎng

miàn

gōng

Các từ liên quan

两七
两三
两上领
两下
两下子
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
两
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯỠNG.LƯỢNG.LẠNG】
Các biến thể:
兩, 両, 㒳, 𠓜, 𢎏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép