Bản dịch của từ 丧服 trong tiếng Anh

丧服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧服 (Danh từ)

sāng fú
01

Mourning clothes worn by relatives during a funeral to show grief

丧服是指在丧事期间,亲属为表示哀悼而穿着的服装。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mourning clothes; garments worn to express grief for the deceased

为哀掉死者而穿的服装中国旧时习俗用本色的粗布或麻布做成

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧服

sāng

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
服丧
服习
服事
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép