Bản dịch của từ 丧钟 trong tiếng Anh

丧钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧钟 (Danh từ)

sāng zhōng
01

Mourning bell; a church bell rung to announce death or funerals, symbolizing death or demise.

西方风俗,教堂在宣告本区教徒死亡或为死者举行宗教仪式时敲钟叫做敲丧钟因此用丧钟来比喻死亡或灭亡

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧钟

sāng

zhōng

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép