Bản dịch của từ 丧门神 trong tiếng Anh

丧门神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧门神 (Danh từ)

sàng mén shén
01

A supernatural messenger or harbinger of death, similar to the Irish banshee

死亡使者(参见爱尔兰女妖)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person who brings bad luck or misfortune

带来厄运的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧门神

sàng

mén

shén

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
门丁
门上
门上人
门下
门下人
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép