Bản dịch của từ 丨 trong tiếng Anh
丨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
丨 (Danh từ)
【shù】
01
Vertical stroke; the simple vertical line used as a radical or component
字义是指上下管通的样子。也用作与汉字部首
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
丨 (Danh từ)
【shù】
01
Vertical stroke; upright line (the basic vertical brush/pen stroke 丨)
See 豎筆|竖笔 [shùbǐ]
Ví dụ
