Bản dịch của từ 丫挺 trong tiếng Anh
丫挺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
丫挺 (Danh từ)
【yā tǐng】
01
Damned, cursed, damn it!
该死的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Beijing dialect) bastard, scoundrel
(北京话)混蛋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫挺
yā
丫
tǐng
挺
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 亞, 𩭯, 桠, 枒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆘
鸦
鴉
押
鵶
垭
圧
啞
鴨
壓
庘
桠
丰
临
𠁪
𠁹
𠁦
𠁥
丱
𠁤
丨
𠁲
𠁧
㐃
义
于
𠚤
夨
己
也
艹
叉
𠓛
犭
凣
䒑
丫头
丫鬟
枝丫
丫子
丫环
丫杈
丫挺
树丫
丫髻
丫叉
