Bản dịch của từ 中下 trong tiếng Anh

中下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中下 (Danh từ)

zhōng xià
01

Middle-to-lower grade; below average (mediocre to poor within the middle range)

2.中等里的下等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The sixth rank (historical) — a low grade for land or tax classification in ancient systems

1.指古代田地或赋税等级的第六等。

Ví dụ
03

A middle-to-poor option; a scheme that is neither best nor the worst (mid-to-low choice)

3.指中策和下策。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中下

zhōng

xià

Các từ liên quan

中丁
中上
中不溜
中专
中世
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép