Bản dịch của từ 中世 trong tiếng Anh

中世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中世 (Danh từ)

zhōng shì
01

The middle age or intermediate historical period; archaic/literary term meaning 'medieval' or 'middle era'.

1.犹中古。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Middle age; the middle period of life

3.犹中年。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mid-period; middle phase (the middle part of a historical era or other period)

2.犹中期,中叶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中世

zhōng

shì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép