Bản dịch của từ 中世纪 trong tiếng Anh

中世纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中世纪 (Danh từ)

zhōng shì jì
01

The Middle Ages in European history, a period characterized by feudal society between ancient and modern times.

欧洲历史上指封建社会时代

Ví dụ
02

The Middle Ages in European history, from the fall of the Western Roman Empire (476 AD) to the early modern period (around 1640), characterized by feudal society and medieval culture.

欧洲历史上指自公元四七六年西罗马帝国灭亡, 至一六四○英国资产阶级革命这一段时期, 此时期欧洲处于封建社会时代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中世纪

zhōng

shì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
纪事
纪事本末体
纪传
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép