Bản dịch của từ 中伏 trong tiếng Anh

中伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中伏 (Danh từ)

zhōng fú
01

The middle period of the hottest days in summer, specifically the second phase of the 'Sanfu' period after the Summer Solstice.

夏至后的第四个庚日,是三伏的第二伏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The mid-summer period typically from the fourth geng day after the summer solstice to the day before the first geng day after the start of autumn; known as 'Zhongfu' in the Chinese solar terms.

通常也指从夏至后第四个庚日起到立秋后第一个庚日前一天的一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中伏

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
伏丑
伏乞
伏事
伏从
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép