Bản dịch của từ 中医学 trong tiếng Anh

中医学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中医学 (Danh từ)

zhōng yī xué
01

Traditional Chinese medicine, a medical discipline based on ancient Chinese practices and theories.

中国传统的医学学科

Ví dụ
02

Traditional Chinese Medicine (TCM), the academic discipline studying traditional Chinese medical theory, diagnosis, and treatment methods.

中医学是中国传统医学的学科,主要研究中医理论、诊断和治疗方法。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中医学

zhōng

xué

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép