Bản dịch của từ 中和 trong tiếng Anh
中和

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中和 (Danh từ)
Zhonghe: moderation and harmonious balance (Confucian ideal of achieving a balanced, harmonious state).
1.中庸之道的主要内涵。儒家认为能“致中和”,则天地万物均能各得其所,达于和谐境界。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Moderate and balanced; impartial and calm; temperate
2.中正平和。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Daoist term: the primordial vital energy (yuanqi), the basic life force or vital spirit
3.道教语。指元气。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chem./phys.: neutralization — reaction where acid and base form salt and water; neutralization of toxins; state of balanced electric charge
4.化学﹑物理名词。(1)指相当量的酸和碱互相作用生成盐和水。(2)指抗毒素或抗毒血清跟毒素起作用,产生其他物质,使毒素的毒性消失。(3)指物体的正电量和负电量相等而不显带电现象的状态。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中和
zhōng
中
hé
和
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
