Bản dịch của từ 中外合璧 trong tiếng Anh

中外合璧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中外合璧 (Tính từ)

zhōng wài hé bì
01

A harmonious blend of Chinese and foreign (Western) elements; fusion of East and West

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中外合璧

zhōng

wài

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
外三关
外丧
外丹
外主
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép