Bản dịch của từ 中宵舞 trong tiếng Anh

中宵舞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中宵舞 (Động từ)

zhōng xiāo wǔ
01

To rise and dance at midnight; to dance in the middle of the night

中夜起舞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中宵舞

zhōng

xiāo

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép