Bản dịch của từ 中息 trong tiếng Anh

中息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中息 (Danh từ)

zhōng xī
01

The second son (younger son in a family)

2.次子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(n./v.) an interruption or pause in the middle; a temporary stop or suspension (midway stop).

1.中间停歇;中止。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中息

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép