Bản dịch của từ 中教 trong tiếng Anh

中教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中教 (Danh từ)

zhōng jiào
01

Moral or cultural education that is impartial, just, and peaceful (a moderate, rectifying influence).

1.中正和平的教化。

Ví dụ
02

Abbreviation for 'secondary education' (中学教育)

2.中学教育的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中教

zhōng

jiào

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
教主
教义
教乘
教习
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép