Bản dịch của từ 中数 trong tiếng Anh

中数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中数 (Danh từ)

zhōng shù
01

The number/count of a full orbital cycle — the time it takes the Earth to complete one revolution around the Sun (one orbital period).

1.中气一周之数,即地球公转一周的时间。

Ví dụ
02

A middle value; a midpoint number (a value between extremes), a compromise/intermediate figure

2.居中﹑折中之数。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中数

zhōng

shù

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
数一数二
数不着
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép