Bản dịch của từ 中条 trong tiếng Anh

中条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中条 (Danh từ)

zhōng tiáo
01

A large calligraphy or painting hung in the center of a hall (same as 中堂)

2.悬挂在厅堂正中的尺寸较大的字画。也叫“中堂”。

Ví dụ
02

The item located in the middle; the middle entry in an order, list, or sequence

1.谓排列次序居中的一项。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中条

zhōng

tiáo

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
条令
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép