Bản dịch của từ 中极 trong tiếng Anh

中极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中极 (Danh từ)

zhōng jí
01

The North Star (Polaris); the star indicating true north

1.指北极星。

Ví dụ
02

A metaphorical term for the imperial throne or sovereign’s position (refers to the office of a monarch).

2.喻帝位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Name of an acupuncture/acupoint (a specific point in traditional Chinese medicine)

3.人体经穴名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中极

zhōng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép