Bản dịch của từ 中栏 trong tiếng Anh

中栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中栏 (Danh từ)

zhōng lán
01

400-meter hurdle race, a track event involving athletes running and jumping over barriers

男女径赛项目之一,规定距离为400米,男子所用栏架高91.4厘米,女子为76.2厘米

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中栏

zhōng

lán

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép