Bản dịch của từ 中毒 trong tiếng Anh

中毒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中毒 (Động từ)

zhòng dú
01

To be poisoned in thoughts or ideology; to be mentally corrupted or influenced negatively

比喻思想受到毒害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To suffer poisoning; physiological dysfunction caused by toxic substances entering the body through contact or ingestion.

生物体由于接触或服用了含毒素物质而发生生理机能障碍、组织被破坏甚至死亡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中毒

zhòng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
毒冒
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép