Bản dịch của từ 中气 trong tiếng Anh
中气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中气 (Danh từ)
【zhōng qì】
01
The solar term midpoint marking every 30° movement of the sun along the ecliptic starting from the winter solstice; used in the lunar calendar to divide the year into 24 segments called '节气' and '中气'.
太阳每年在黄道上移动3600,从冬至起, 每隔30 oC为一中气农历把一年二十四节气分为节气和中气两种,雨水、春分、谷雨、小满、夏至、大 暑、处暑、秋分、霜降、小雪、冬至、大寒为十二个中气
Ví dụ
02
Vital energy in traditional Chinese medicine associated with the spleen and stomach, crucial for digestion and nourishment; also refers to breath control and strength in singing.
中医指中焦脾胃之气,对食物的消化、身体的营养,都有作用; 戏曲演唱上指呼吸量,唱的时候呼吸量大,能够自由控制,叫做中气足
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中气
zhōng
中
qì
气
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
