Bản dịch của từ 中江举帆 trong tiếng Anh

中江举帆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中江举帆 (Tính từ)

zhōng jiāng jǔ fān
01

Setting sail on the Middle River; preparing to start a journey by boat along the river.

中江 - zhōng jiāng: Trung Giang, một con sông hoặc khu vực nào đó có tên là Trung Giang; 举帆 - jǔ fān: Kéo cánh buồm, nghĩa là chuẩn bị ra khơi hoặc bắt đầu một hành trình.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中江举帆

zhōng

jiāng

fān

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
江上
江东
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
帆具
帆布
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép