Bản dịch của từ 中浣 trong tiếng Anh

中浣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中浣 (Danh từ)

zhōng huàn
01

A mid-month day off in ancient times for officials (a rest day in the middle of a work period)

2.古时官吏中旬的休沐日。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mid-month (around the middle ten days of a month)

3.泛指每月中旬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An old place-name (also written 中澣), a historical toponym

1.亦作“中澣”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中浣

zhōng

huàn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép