Bản dịch của từ 中火 trong tiếng Anh

中火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中火 (Danh từ)

zhōng huǒ
01

Midday meal; lunch break taken en route or during a journey/work break

1.途中午休用饭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An official of the imperial court (an archaic title for a eunuch or palace official)

2.中官。古官名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中火

zhōng

huǒ

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép