Bản dịch của từ 中田 trong tiếng Anh

中田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中田 (Danh từ)

zhōng tián
01

Proper name (Zhōngtián / Nakata / Nakatada-type reading); a personal name or place name — literally “middle/central field.”

1.田中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A medium-sized field; a field of moderate size

2.中等田地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中田

zhōng

tián

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
田丁
田七
田业
田中
田中义一
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép