Bản dịch của từ 中界 trong tiếng Anh

中界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中界 (Danh từ)

zhōng jiè
01

Boundary; the place where two areas/realms meet

1.交界处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The human world; the mortal realm (as opposed to the heavenly or nether realms)

2.指人间。与上界(仙境)﹑下界(阴间)相对。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中界

zhōng

jiè

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
界乘
界会
界分
界划
界别
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép