Bản dịch của từ 中碳钢 trong tiếng Anh

中碳钢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中碳钢 (Cụm từ)

zhōng tàn gāng
01

Medium carbon steel containing 0.25% to 0.6% carbon, known for good strength and toughness.

中碳钢是指含碳量在0.25%到0.6%之间的钢材,具有良好的强度和韧性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中碳钢

zhōng

tàn

gāng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
碳化物
碳化钙
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép