Bản dịch của từ 中秋 trong tiếng Anh

中秋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中秋 (Danh từ)

zhōng qiū
01

Mid-Autumn Festival, a traditional Chinese holiday celebrated on the 15th day of the 8th lunar month, featuring moon-gazing and eating mooncakes.

我国传统节日,在农历八月十五日,这一天有赏月、吃月饼的风俗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mid-autumn, the middle period of the autumn season

仲秋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中秋

zhōng

qiū

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép