Bản dịch của từ 中线 trong tiếng Anh

中线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中线 (Danh từ)

zhōng xiàn
01

Median of a triangle: the line segment joining a vertex to the midpoint of the opposite side.

2.三角形的一顶点与对边中点的连线。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Center line; a line located at the middle (used in drawings, sports, traffic, etc.)

1.又称中心线。位置居中的线。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Center line (on a playing field) — the line that divides the court/field into two equal halves.

3.把球场划分为两个相等场区的线。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中线

zhōng

xiàn

线

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
线儿
线呢
线团
线圈
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép