Bản dịch của từ 中统局 trong tiếng Anh

中统局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中统局 (Danh từ)

zhōng tǒng jú
01

A Kuomintang secret-police/intelligence organization (full name: 'Central Executive Committee’s Investigation and Statistics Bureau'), founded 1938; tasked with suppressing opposition, persecuting Communists and protecting Chiang Kai-shek’s rule.

全称为“中国国民党中央执行委员会调查统计局”。国民党特务组织。1938年成立。主要任务是在国民党内排除异己,反对其他派系,镇压革命运动,屠杀共产党人和革命人士,维护蒋介石集团的统治。1947年4月改组为国民党中央执行委员会党员通讯局(简称党通局)。1949年2月划归国民党政府内政部,改称“内政部调查局”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中统局

zhōng

tǒng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
局中人
局主
局任
局体
局促
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép