Bản dịch của từ 中统钞 trong tiếng Anh

中统钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中统钞 (Danh từ)

zhōng tǒng chāo
01

Paper money issued during the Yuan dynasty's Zhongtong era (called Zhongtong notes), including 'jiaochao' and 'yuanbao chao' types

元中统年间颁行的钞票。有“交钞”﹑“元宝钞”二种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中统钞

zhōng

tǒng

chāo

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
钞关
钞写
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép