Bản dịch của từ 中继线 trong tiếng Anh

中继线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中继线 (Danh từ)

zhōng jì xiàn
01

A telephone line used to connect different telephone exchanges or switchboards, serving as an intermediate or relay line for communication.

接在各个电话交换台之间的导线例如电话局的各个分局之间的连接线、电话局和使用单位总机的连接线以及长途电话局和市内电话局之间的连接线

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中继线

zhōng

xiàn

线

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
继世
继业
继之以死
继亲
线儿
线呢
线团
线圈
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép