Bản dịch của từ 中绳 trong tiếng Anh

中绳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中绳 (Tính từ)

zhòng shéng
01

To meet the standard; conforming to the norm

2.喻符合标准。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

3.谓适度。

Ví dụ
03

The middle/center cord or string; the cord that aligns with the ink/center line

1.符合墨线。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中绳

zhōng

shéng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép