Bản dịch của từ 中荒 trong tiếng Anh

中荒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中荒 (Động từ)

zhōng huāng
01

The midst of wilderness; the central wild/uncultivated area

1.荒野之中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To fail or be aborted midway; to fall through halfway

2.中途落空。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中荒

zhōng

huāng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép