Bản dịch của từ 中记室 trong tiếng Anh

中记室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中记室 (Danh từ)

zhōng jì shì
01

An old official office in the Southern and Northern Dynasties that handled written memorials and records for a lord's household or regional prince — roughly 'central secretariat/record office'.

古官名。南北朝时,公府及藩王设有中记室,专管表章书记工作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中记室

zhōng

shì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
记下
记不真
记丑言辩
记乘
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép