Bản dịch của từ 中酒 trong tiếng Anh

中酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中酒 (Động từ)

zhōng jiǔ
01

Medium-quality alcohol or wine; refers to liquor made with moderate-grade ingredients or processes; also means to be slightly intoxicated.

中酒是指一种酒,通常是指在酿造过程中使用了中等质量的原料或工艺制作的酒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中酒

zhōng

jiǔ

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép