Bản dịch của từ 中频 trong tiếng Anh

中频

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中频 (Danh từ)

zhōng pín
01

Intermediate frequency range between 300 and 3,000 kilohertz used in radio communications.

指300 - 3,000千赫范围内的频率

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An intermediate frequency (IF) signal in superheterodyne radio receivers, obtained by converting the original radio frequency signal to a fixed frequency for easier amplification.

在超外差收音机中,把射频信号变成预定信号,以便放大,这个预定信号叫做中频

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中频

zhōng

pín

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
频世
频仍
频传
频伸
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép