Bản dịch của từ 丰 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

(Tính từ)

fēng
01

Lush; luxuriant (of plants or vegetation)

草木茂盛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Abundant; plentiful; rich; bountiful

丰富

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Big; large; grand

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

fēng
01

Surname Fēng (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Beautiful appearance; graceful bearing

美好的容貌和姿态

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép