Bản dịch của từ 丰功伟绩 trong tiếng Anh

丰功伟绩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰功伟绩 (Danh từ)

fēng gōng wěi jì
01

Great achievements or heroic deeds, notable contributions often to a country or cause.

伟大的功绩也说丰功伟业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Great achievements; monumental accomplishments

伟大的功绩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰功伟绩

fēng

gōng

wěi

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép