Bản dịch của từ 丰满 trong tiếng Anh
丰满
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
丰满 (Tính từ)
【fēng mǎn】
01
Well-proportioned and plump in body or body parts; attractively full and rounded
(身体或身体的一部分) 胖得匀称好看
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Full, abundant, plump, well-filled
丰足充实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Full and thick (especially of feathers or fur)
(羽毛)多而厚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰满
fēng
丰
mǎn
满
Các từ liên quan
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
- Lục thư:
- tượng hình & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枫
锋
熢
风
渢
瘋
沣
峰
蘴
酆
莑
封
𠁡
𠁲
㐃
丱
𠁯
𠁪
丮
𠁥
𠁦
𠁫
𠁸
𠁮
尣
𠔁
元
车
𠘫
天
龰
片
阞
丹
𠚪
仍
丰富
丰盛
丰满
丰收
丰厚
丰硕
丰碑
丰盈
丰田
丰胸
