Bản dịch của từ 丰田 trong tiếng Anh

丰田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰田 (Danh từ)

fēng tián
01

Toyota, a major Japanese automobile manufacturer known worldwide

丰田,日本汽车制造商

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Toyota (a major Japanese automobile manufacturer) or Toyoda (a surname)

丰田或丰田(名称)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰田

fēng

tián

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép