Bản dịch của từ 丰蔚 trong tiếng Anh

丰蔚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

丰蔚 (Tính từ)

fēng wèi
01

(classical) abundant, fertile, luxuriant; richly productive (of land, forests, harvests)

山林果实富饶。。文选.左思.蜀都赋:「水陆所凑,兼六合而交会焉,丰蔚所盛,茂八区而庵蔼焉。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丰蔚

fēng

wèi

丰
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
𡴇, 𡴀, 仹, 䒠, 豐, 𡵄
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép