Bản dịch của từ 丱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

(Danh từ)

guàn
01

A small topknot or two-cornered hair bun worn by children (traditional hairstyle)

形容儿童束发成两角的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

丱
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
卵, 礦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép