Bản dịch của từ 串 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋchuanthanh huyền

(Động từ)

chuàn
01

To collude; to conspire together (usually to do something dishonest)

勾结 (做坏事)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To play/portray (a role in opera or drama)

担任戏曲角色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To connect wrongly; string together in the wrong order; get (things) mixed up

错乱地连接

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To mix together so that original characteristics are changed; to mingle/contaminate (flavors, things, qualities)

指不同的东西混杂在一起而改变了原来的特点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To string together; to link items in sequence so they form a whole

把事物逐个连贯起来,成为整体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To wander about; to go around from place to place (usually casually or for fun)

由这里到那里走动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

chuàn
01

A string/cluster used as a measure word (e.g., a string of beads, a bunch of bananas)

(串 儿) 量词,用于连贯起来的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

chuàn
01

Skewer; string/chain of items threaded together (e.g., meat skewers, a series)

连贯而成的物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

串
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
Các biến thể:
穿, 串
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép