Bản dịch của từ 串烟 trong tiếng Anh

串烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋchuanthanh huyền

串烟 (Danh từ)

chuàn yān
01

A thin wisp/stream of smoke produced by burning (e.g., incense or slightly burnt food); smoky smell

亦作'串烟'。燃香所起的烟缕。指饭烧焦了,有烟味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 串烟

chuàn

yān

串
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
Các biến thể:
穿, 串
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép