Bản dịch của từ 临 trong tiếng Anh
临

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
临 (Động từ)
To arrive; to come; to be imminent (to descend upon)
来到; 到达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To copy or trace from a model (e.g., tracing calligraphy or paintings); to imitate by following an original closely
照着字画模仿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To come/go down toward; to approach from above (e.g., descend, alight)
从上面到下面去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To look down from above; to face/approach the edge of something (viewing from a high place)
从高处向下看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To face; to be adjacent to; to be at (a time/place); to approach
靠近; 对着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
临 (Trạng từ)
About to; on the verge of; soon to happen
将要; 快要
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
临 (Danh từ)
Surname Lin (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 臨, 𦣲, 𦣷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨ノ一丶丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
